Return to site

Từ vựng & Cấu trúc trong thuyết trình tiếng Anh

· Advice

Bên cạnh PHÂN TÍCH ĐỀ THI THẬT TASK 1 (Complaint letter) NGÀY 04/8/2020 IELTS WRITING GENERAL MÁY TÍNH (kèm bài được sửa hs đi thi), IELTS TUTOR cung cấp thêm Từ vựng & Cấu trúc trong thuyết trình tiếng Anh

I. Cấu trúc trong thuyết trình tiếng Anh

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Một bài thuyết trình bằng tiếng Anh cơ bản sẽ có những phần sau đây:
    • Phần giới thiệu
    • Nội dung bài thuyết trình
    • Lời cảm ơn
    • Phần đặt câu hỏi và trả lời

1. Phần giới thiệu

IELTS TUTOR lưu ý, các bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau đây để bắt đầu cho bài thuyết trình của mình:

  • Good morning, ladies and gentlemens. (IELTS TUTOR giải thích: Chào buổi sáng quí ông/bà)

  • Good afternoon, everybody (IELTS TUTOR giải thích: Chào buổi chiều mọi người.)

  • Distinguished participants (IELTS TUTOR giải thích: Kính thưa quý vị). >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng động từ "distinguish" tiếng anh

  • Hi, everyone. I’m ... Good to see you all. (IELTS TUTOR giải thích: Chào mọi người, tôi là ... Rất vui được gặp mọi người)

  • I’m … , from ... (IELTS TUTOR giải thích: Tôi là …, đến từ … )

  • Let me introduce myself; my name is …, member of group ... (IELTS TUTOR giải thích: Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm...)

  • It’s a pleasure to welcome the President there. (IELTS TUTOR giải thích: Thật vinh hạnh được chào đón vị chủ tịch ở đây)

  • On behalf of ... Company. I’d like to welcome you. My name’s .... (IELTS TUTOR giải thích: Thay mặt công ty ... Chào mừng mọi người. Tên tôi là …)

2. Nội dung bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý, nội dung một bài thuyết trình tiếng Anh bao gồm những phần cơ bản sau đây:

  • Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình
  • Giới thiệu cấu trúc của bài thuyết trình
  • Thuyết trình
  • Kết thúc bài thuyết trình

2.1 Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý,

  • Today I am here to present to you about [topic]….(IELTS TUTOR giải thích: Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)

  • I would like to present to you [topic]….(IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn trình bày với các bạn về …)

  • As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(IELTS TUTOR giải thích: Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)

  • I am delighted to be here today to tell you about…(IELTS TUTOR giải thích: Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…). >> IELTS TUTOR lưu ý Phân biệt "delightful" & "delighted" tiếng anh

  • I plan to say a few words about… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi dự định nói vài lời về…)

  • I’m going to talk about… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ nói về…)

  • The subject of my talk is… (IELTS TUTOR giải thích: Chủ đề cuộc nói chuyện của tôi là…)

2.2 Giới thiệu cấu trúc của bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • My presentation is divided into x parts. (IELTS TUTOR giải thích: Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần.)

  • I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)

  • My talk will be in three parts. (IELTS TUTOR giải thích: Bài nói của tôi gồm 3 phần)

  • I’ve divided my presentation into three parts. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi chia bài thuyết trình của mình thành 3 phần)

    • In the first part… (IELTS TUTOR giải thích: Phần đầu là…)

    • Then in the second part… (IELTS TUTOR giải thích: Sau đó tại phần giữa…)

    • Finally, I’ll go on to talk about… (IELTS TUTOR giải thích: Phần cuối tôi sẽ nói về…)

  • I’ll start with…then…next…finally… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi bắt đầu với…sau đó là…tiếp theo đến…cuối cùng là…)

2.3 Thuyết trình

2.3.1 Cấu trúc dẫn nhập

IELTS TUTOR lưu ý:

  • I’ll start with some general information about … (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)

  • I’d just like to give you some background information about… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)

  • As you are all aware / As you all know…(IELTS TUTOR giải thích: Như các bạn đều biết…)

  • So, first… (IELTS TUTOR giải thích: Vì vậy, đầu tiên là…)

  • To begin with… (IELTS TUTOR giải thích: Hãy bắt đầu với…)

  • Now I’d like to look at…(IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi muốn xem xét…)

2.3.2 Cấu trúc chuyển ý trong bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Now let’s move to / turn to the first part of my talk which is about… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ, hãy chuyển sang phần đầu của bài trình bày, về vấn đề…)

  • This leads me to my next point…(IELTS TUTOR giải thích: Điều này dẫn tôi đến vấn đề kế tiếp…)

  • That completes/concludes… (IELTS TUTOR giải thích: Đó là kết thúc/ kết luận về…)

  • That’s all I want to say (IELTS TUTOR giải thích: Đó là những gì tôi muốn nói)

  • Ok, I’ve explained how… (IELTS TUTOR giải thích: Được rồi, tôi sẽ trình bày về…)

  • So now we come to the next point, which is… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần tiếp theo, về…)

  • Now I want to describe… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi muốn miêu tả về…)

  • Let’s turn to the next issue… (IELTS TUTOR giải thích: Hãy đến với vấn đề tiếp theo). >> IELTS TUTOR lưu ý Từ vựng topic Social issues IELTS

  • I’d now like to change direction and talk about… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi muốn thay đổi định hướng và nói về…)

  • Now we’ll move on to… (IELTS TUTOR giải thích: Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)

  • Let me turn now to… (IELTS TUTOR giải thích: Để thôi chuyển tới phần…)

  • Next… (IELTS TUTOR giải thích: Tiếp theo…)

  • Let’s look now at…(IELTS TUTOR giải thích: Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

2.3.3 Cấu trúc thu hút sự tập trung của người nghe

IELTS TUTOR lưu ý:

  • I’m going to let you in on a secret… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ nói cho bạn về một bí mật…)

  • You may already know this, but just in case you don’t… (IELTS TUTOR giải thích: Có thể bạn đã biết về nó, nhưng trong trường hợp bạn chưa, thì…)

  • Because time is tight, you may want to consider. (IELTS TUTOR giải thích: Vì thời gian eo hẹp, bạn có thể muốn xem xét…)

  • Here’s what’s most important about this for you. (IELTS TUTOR giải thích: Đây là phần quan trọng nhất dành cho bạn)

  • Why you need to know bout… (IELTS TUTOR giải thích: Tại sao bạn nên biết về…)

  • Let me bottom-line this for you. (IELTS TUTOR giải thích: Hãy để tôi gạch dưới điều này cho bạn)

  • You may want to write this next part down. (IELTS TUTOR giải thích: Bạn có thể muốn ghi chép phần tiếp theo)

  • If you’re only going to remember one thing, it should be… (IELTS TUTOR giải thích: Nếu bạn chỉ muốn ghi nhớ một điều, điều đó nên là…). >> IELTS TUTOR lưu ý Paraphrase từ "remember/recall" tiếng anh

  • If you’re only going to do one thing, it should be… (IELTS TUTOR giải thích: Nếu bạn chỉ muốn làm một thứ, điều đó hãy là…)

2.3.4 Cấu trúc yêu cầu người nghe

IELTS TUTOR lưu ý:

  • This graph shows you about… (IELTS TUTOR giải thích: Đồ thị này cho bạn thấy về…)

  • Take a look at this…(IELTS TUTOR giải thích: Hãy xem cái này…)

  • If you look at this, you will see…(IELTS TUTOR giải thích: Nếu bạn nhìn vào đó, bạn sẽ thấy…)

  • This chart illustrates the figures… (IELTS TUTOR giải thích: Biểu đồ này minh họa các số liệu về…)

  • This graph gives you a breakdown of… (IELTS TUTOR giải thích: Biểu đồ này cung cấp cho bạn về…)

2.3.5 Làm gì khi bạn thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình?

IELTS TUTOR lưu ý, Khi bạn cảm thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình thì hãy diễn đạt lại những gì bạn đã nói:

  • Let me just say that in another way. (IELTS TUTOR giải thích: Để tôi nói theo cách khác.)

  • Perhaps I can rephrase that. (IELTS TUTOR giải thích: Có lẽ tôi sẽ diễn đạt lại điều đó.)

  • Put another way, this means… (IELTS TUTOR giải thích: Nói cách khác, điều này có nghĩa…) >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng danh từ "means" tiếng anh

  • What I mean to say is… (IELTS TUTOR giải thích: Những gì tôi muốn nói là…)

  • Can’t remember the word? (IELTS TUTOR giải thích: Không thể nhớ ngay được phải không ạ?)

2.3.6 Lưu ý về giọng khi thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý, đừng nói bằng giọng đều đều vì sẽ làm cho người nghe buồn ngủ. Bằng cách thay đổi tốc độ và giọng điệu, bạn sẽ có thể duy trì sự chú ý của khán giả. Nhấn mạnh các từ khóa và tạm dừng đúng lúc – thường là giữa các ý tưởng trong một câu.

  • IELTS TUTOR xét ví dụ:
    • The first strategy involves getting to know our market (ngừng) and finding out what they want. (ngừng) Customer surveys (ngừng) as well as staff training (ngừng) will help us do this.

2.4 Kết thúc bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Well, I’ve told you about… (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)

  • That’s all I have to say about… (IELTS TUTOR giải thích: Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)

  • We’ve looked at… (IELTS TUTOR giải thích: Chúng ta vừa xem qua phần …)

  • I’d like to conclude by… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn kết luật lại bằng cách …)

  • Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính một lần nữa.)

  • To conclude,… (IELTS TUTOR giải thích: Để kết luận,…). >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng từ "conclude" tiếng anh

  • Now, to sum up… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ, để tổng hợp…)

  • So let me summarise/recap what I’ve said. (IELTS TUTOR giải thích: Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.)

  • Finally, may I remind you of some of the main points we’ve considered. (IELTS TUTOR giải thích: Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã xem xét.)

  • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about… (IELTS TUTOR giải thích: Điều đó đã kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…)

  • Well, that’s about it for now. We’ve covered… (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, giờ là phần kết luận. Chúng ta đã nói được…)

  • So, that was our marketing strategy. In brief, we… (IELTS TUTOR giải thích: Vậy nên, đó là chiến lược tiếp thị của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…)

  • To summarise, I… (IELTS TUTOR giải thích: Tóm lại, tôi…)

  • In conclusion, my recommendations are… (IELTS TUTOR giải thích: Để kết thúc, kiến nghị của tôi là…)

  • I therefore suggest/propose/recommend the following strategy. (IELTS TUTOR giải thích: Vì vậy tôi đề nghị / đề xuất / giới thiệu chiến lược sau.)

  • I’d like to end by emphasizing the main points. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn kết thúc bằng cách nhấn mạnh những điểm chính)

  • Okay, that ends the third part of my talk. (IELTS TUTOR giải thích: Đã kết thúc phần trình bày thứ 3 của tôi)

  • I’d like to end with a summary of the main points. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn kết thúc với một bản tóm tắt các điểm chính)

  • Well, I’ve covered the points that I needed to present today. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi đã bao quát các điểm mà tôi cần trình bày hôm nay)

3. Lời cảm ơn

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Thank you for listening / for your attention. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)

  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)

  • Well that’s it from me. Thanks very much. (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.). >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng & Paraphrase từ "very" tiếng anh

  • Many thanks for your attention. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)

  • May I thank you all for being such an attentive audience. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

  • I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi cảm ơn bạn vì đã dành thời gian lắng nghe bài thuyết trình của tôi.)

  • Many thanks for coming. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn rất nhiều vì đã đến)

4. Phần đặt câu hỏi và trả lời

4.1 Đặt câu hỏi mời thảo luận

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Now we have half an hour for questions and discussion. (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ chúng ta có nửa giờ để đặt câu hỏi và thảo luận)

  • So, now I’d be very interested to hear your comments. (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi rất háo hức để nghe bình luận của các bạn)

  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (IELTS TUTOR giải thích: Và nếu bây giờ có câu hỏi nào, tôi rất sẵn lòng để giải đáp chúng)

  • Now I'll try to answer any questions you may have. (IELTS TUTOR giải thích: Giờ tôi sẽ cố gắng trả lời mọi câu hỏi của quý vị đặt ra.)

  • Can I answer any questions? (IELTS TUTOR giải thích: Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?)

  • Are there any questions? (IELTS TUTOR giải thích: Có câu hỏi nào không ạ?)

  • Do you have any questions? (IELTS TUTOR giải thích: Quý vị có câu hỏi nào không?)

  • Are there any final questions? (IELTS TUTOR giải thích: Còn câu hỏi cuối nào không?)

  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (IELTS TUTOR giải thích: Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi vui lòng giải đáp hết.)

  • I'd be glad to answer any questions you might have. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra.). >> IELTS TUTOR lưu ý Phân biệt May – might (có lẽ)

4.2 Trả lời câu hỏi

4.2.1 Cấu trúc trả lời

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Thank you for your question/comment, in my opinion/as far as I know/from my point of view… (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn câu hỏi/bình luận của bạn, theo quan điểm của tôi/theo hiểu biết của tôi/từ quan điểm của tôi…)

  • That’s a rather difficult question to answer here – it might require more research. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một câu hỏi khó có thể trả lời ở đây, có thể đòi hỏi phải nghiên cứu thêm nữa) (dùng khi bạn không muốn/không thể trả lời câu hỏi ngay lập tức)

  • It’s an interesting point, but I am not sure whether I completly agree with you on that (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một điểm thật thú vị, nhưng tôi không chắc là tôi hoàn toàn đồng ý với anh về điều đó) (Không đồng tình với nhận xét của khán giả). >> IELTS TUTOR lưu ý Paraphrase "interesting"(Diễn đạt "thú vị" tiếng anh)

  • I have mentioned it in my talk. Thank you for pointing that out. (IELTS TUTOR giải thích: Đã nói đến trong bài rồi, không giải thích thêm nữa)

4.2.2 Cấu trúc kiểm tra xem người hỏi đã hài lòng với câu trả lời chưa

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Does this answer your question? (IELTS TUTOR giải thích: Đây có phải là câu trả lời của anh không)

  • Do you follow what I am saying? (IELTS TUTOR giải thích: Anh có theo kịp những gì tôi nói không?)

  • I hope this explains the situation for you. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi hy vọng câu trả lời này giải thích tình huống của anh.)

  • I hope this was what you wanted to hear! (IELTS TUTOR giải thích: Tôi hy vọng câu trả lời này là những gì anh muốn nghe!)

4.2.3 Làm gì nếu bạn không biết trả lời

IELTS TUTOR lưu ý, Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy nói bạn không biết. Tốt hơn nên thừa nhận không biết điều gì hơn là đoán mò và có thể nói sai. Bạn có thể dùng những mẫu sau:

  • That’s an interesting question. I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get back to you later with an answer. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một câu hỏi thú vị. Thực ra tôi không thể trả lời câu hỏi này ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cố đưa ra câu trả lời cho câu hỏi này sau.)

  • I’m afraid I’m unable to answer that at the moment. Perhaps I can get back to you later. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi e là tôi không thể giải đáp ngay lúc này. Có lẽ tôi có thể quay trở lại với anh sau.)

  • Good question. I really don’t know! What do you think? (IELTS TUTOR giải thích: Câu hỏi hay đấy. Tôi thực sự không biết! Anh nghĩ sao?) >> IELTS TUTOR lưu ý DIỄN ĐẠT "GIỎI LÀM VIỆC GÌ" (good at sth) TIẾNG ANH

  • That’s a very good question. However, we don’t have any figures on that, so I can’t give you an accurate answer.Đó là một câu hỏi rất hay. (IELTS TUTOR giải thích: Tuy nhiên, chúng tôi không có số liệu nào về vấn đề đó cả, vì vậy tôi không thể đưa ra lời giải đáp chính xác cho anh được.)

  • Unfortunately, I’m not the best person to answer that. (IELTS TUTOR giải thích: Thật không may, tôi không phải là người giỏi nhất để trả lời câu hỏi đó.)

III.Một số tips để bài thuyết trình tiếng Anh của bạn hoàn hảo hơn

1. Có kế hoạch cho bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Trước tiên, hãy tìm kiếm tất cả các thông tin liên quan đến chủ đề bài thuyết trình và chắt lọc những thông tin thuyết phục cũng như số liệu thực tế. Sau đó, từ góc nhìn của mình và những ý kiến tổng hợp được, bạn bắt đầu lên dàn ý cho bài thuyết trình, với những ý chính – phụ được phân tách rõ ràng. Bạn nên viết chúng ra giấy hoặc ứng dụng ghi chú, rồi chọn lọc và sắp xếp ý sao cho phù hợp và dễ hiểu.
  • Trong quá trình chuẩn bị, nếu thời gian không quá gấp rút và cuộc họp không diễn ra trong thời gian quá ngắn, bạn nên chuẩn bị một bài thuyết trình tiếng Anh bằng Powerpoint, Canva, hoặc Prezi… với những slide gồm hình ảnh và video, biểu đồ hấp dẫn.

2. Luyện tập trước khi thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Ngoài slide thuyết trình bằng tiếng Anh, hãy tưởng tượng trong đầu cách bạn sẽ trình bày bài thuyết trình của mình, bao gồm cả việc tương tác với slide trình chiếu và khán giả. Bước tiếp theo, bạn có thể bắt đầu luyện tập bài thuyết trình của mình trước gương hoặc trước mặt người thân, bạn bè… nhiều lần, cho đến khi bạn cảm thấy tự tin hoàn toàn. >> IELTS TUTOR hướng dẫn SỬA BÀI IELTS WRITING TASK 2 ĐỀ THI THẬT NGÀY 22/8/2020 của HS IELTS TUTOR đạt 6.5 Writing
  • Thời gian cũng là một yếu tố quan trọng quyết định độ thu hút của bài thuyết trình. Một bài thuyết trình thông thường chỉ kéo dài tối đa 20-25 phút, nếu dài hơn sẽ khiến người xem dễ chán. Vì vậy, nhớ hãy đặt đồng hồ đếm giờ cho bài thuyết trình của mình trong lúc tập luyện nhé!
  • Việc khán giả không bị thu hút và thiếu tương tác với người nói là nguyên nhân chính gây nên sự mất tự tin khi thuyết trình. Tuy nhiên, chúng ta có thể dễ dàng hấp dẫn sự chú ý từ khán giả nếu biết cách sử dụng những tips nhất định.

3. Không ngừng học và trau dồi kiến thức, kỹ năng thuyết trình tiếng Anh của mình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Nếu bạn đang học cách thuyết trình bằng tiếng Anh, vậy bạn đã bao giờ nghe đến TED Talks? Nếu có, vậy bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao các bài nói trên diễn đàn này lại thu hút đến như vậy? – Đó là bởi vì ngoài ý tưởng thú vị mà các diễn giả chia sẻ, họ biết cách sắp xếp để trình bày sao cho người nghe dễ hiểu nhất, biết cách sử dụng tips để thu hút sự chú ý từ khán giả, cũng như giới hạn bài nói của mình ở phạm vi thời gian mà não bộ tập trung tốt.
  • Chúng ta làm thế nào để được như họ, để bản thân ai cũng có thể trở thành một người thuyết trình thu hút khiến người khác thích thú? Bí quyết nằm ở sự luyện tập. Bạn có thể tự mình học qua các video và khóa học miễn phí có sẵn trên mạng, tham gia câu lạc bộ thuyết trình nhóm bằng tiếng Anh

IV. Bài mẫu thuyết trình bằng tiếng Anh tham khảo

1. Bài mẫu thuyết trình về ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh

1.1 Tiếng Anh

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Good morning everyone. Let me introduce myself. My name is Lam, studying at A High School. Today, I am very glad to tell you about my topic “Air pollution”. My presentation is divided into three main parts including (1) Causes of air pollution, (2) Impacts, and (3) Suggestion of solutions. It takes me about 15 minutes to cover all of the main parts of my talk. If you have any questions, I will be happy to answer them after my presentation.
  • Air pollution is becoming more and more serious
  • First of all, I would like to talk about the Causes of air pollution. The first cause I want to mention is gas emissions from factories and vehicles. As the gases from factories are not treated, they are very harmful to not only the air but also the environment. One of the substances contributing to the air pollution found in these gas is carbon dioxide (CO2) – one is also included in the gas emissions from vehicles. Additionally, nowadays, more and more plants and vehicles are appearing, contributing to the more serious of air pollution. The more gases discharged into the air, the more polluted the air is. And this brings a number of bad effects on both the environment and humans. >> IELTS TUTOR lưu ý Từ vựng Topic Environment IELTS
  • Now, I will continue with the second part about its impacts. Firstly, the polluted air certainly affects the environment. The air pollution means that the CO2 in the air is high, and this gas will cause the greenhouse effect. This phenomenon will result in global warming and this is very bad for the environment. Also, the ecosystem is influenced because, in places where the CO2 is more than Oxide, living things are hard to survive. They can die or become extinction. Another impact is harming human life. The polluted air damages people’s health because it causes respiratory diseases. Besides, it might have negative influences on daily life. As the air is polluted seriously, people will prefer staying at home rather than going out to avoid diseases, interrupting their lives. Moreover, pollution also costs the government money to handle problems. Every year, the government needs to spend a large amount of money to deal with air pollution to better society. If it is not prevented as soon as possible, the amount will increase gradually.
  • Trees are useful assistants to reduce air pollution
  • Finally, I want to talk about the suggestion for solutions to solve the air pollution problem. Objectively speaking, it would be better if the government have suitable strategies such as encouraging people not to cut down trees without its permission and to use public transport to reduce the number of the vehicles as well as implementing appropriate strict laws to require plants to treat their exhausted gas before they are discharged into the air. Subjectively speaking, we should be aware of air protection. We should use green energy and not cut down trees without permission from the government and travel by walk or by bike. Let’s protect our air for the next generation together.
  • This brings me to the end of my presentation. To sum up, I would like to mention what I have said so far. First, I talk about the causes of air pollution. Next, its effects are mentioned, and finally, I suggest some solutions to protect our air. Thanks for listening. Now, it’s time for Q and A.

1.2 Dịch

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Chào buổi sáng mọi người. Tôi xin tự giới thiệu. Tôi tên là Lam, đang học tại trường cấp ba. Hôm nay, tôi rất vinh dự khi được trình bày về chủ đề của tôi, đó là về Sự ô nhiễm không khí. Bài thuyết trình của tôi được chia thành ba phần chính bao gồm (1) Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí, (2) Tác động và (3) Đề xuất giải pháp. Tôi mất khoảng 15 phút để trình bày tất cả các phần chính. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, tôi sẽ vui lòng trả lời chúng sau khi trình bày.
  • Trước hết, tôi muốn nói về Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí. Nguyên nhân đầu tiên tôi muốn đề cập là khí thải từ các nhà máy và phương tiện. Vì khí thải từ các nhà máy không được xử lý, chúng rất có hại cho cả không khí và môi trường. Một trong những chất góp phần gây ô nhiễm không khí có trong các loại khí này là khí cacbon đioxit (CO2) – một chất cũng có trong khí thải từ các phương tiện giao thông. Ngoài ra, ngày nay, ngày càng có nhiều nhà máy và phương tiện xuất hiện, làm ô nhiễm không khí trở nên nghiêm trọng hơn. Càng thải nhiều khí vào không khí, không khí càng bị ô nhiễm. Và điều này mang lại một số tác động xấu đến cả môi trường và con người.
  • Bây giờ, tôi sẽ tiếp tục với phần thứ hai về tác động của ô nhiễm không khí. Thứ nhất, không khí ô nhiễm chắc chắn ảnh hưởng đến môi trường. Ô nhiễm không khí có nghĩa là CO2 trong khí quyển cao, và khí này sẽ gây ra hiệu ứng nhà kính. Hiện tượng này sẽ dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và điều này rất xấu cho môi trường. Ngoài ra, hệ sinh thái cũng bị ảnh hưởng bởi vì ở những nơi có nhiều CO2 hơn khí Oxi, các sinh vật khó tồn tại. Chúng có thể chết hoặc tuyệt chủng. Một tác động khác là ô nhiễm không khí gây hại cho cuộc sống của con người. Không khí ô nhiễm làm tổn hại sức khỏe của con người vì nó gây ra các bệnh về đường hô hấp. Bên cạnh đó, nó có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Khi không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng, mọi người sẽ muốn ở nhà hơn là ra ngoài để tránh bệnh tật, và điều này làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của họ. Hơn nữa, ô nhiễm cũng gây tốn kém cho chính phủ trong việc xử lý các vấn đề mà nó gây ra. Hàng năm, chính phủ cần phải chi một khoản tiền lớn để đối phó với vấn đề ô nhiễm không khí để xã hội tốt hơn. Nếu không được ngăn chặn càng sớm càng tốt, số tiền sẽ tăng dần. >> IELTS TUTOR lưu ý Từ vựng topic Social issues IELTS
  • Cuối cùng, tôi muốn đưa ra gợi ý về các giải pháp để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí. Nói một cách khách quan, sẽ tốt hơn nếu chính phủ có những chiến lược phù hợp như khuyến khích người dân không chặt cây mà không được phép và sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm số lượng phương tiện cũng như chính phủ thực thi luật nghiêm ngặt phù hợp để yêu cầu các nhà máy xử lý khí thải trước khi chúng được thải vào không khí. Nói một cách chủ quan, chúng ta nên có ý thức bảo vệ không khí. Chúng ta nên sử dụng năng lượng xanh và không chặt cây mà không có sự cho phép của chính phủ và di chuyển bằng cách đi bộ hoặc xe đạp. Hãy cùng nhau bảo vệ không khí của chúng ta cho thế hệ sau này.
  • Đây cũng là phần cuối bài thuyết trình của tôi. Để kết thúc, tôi muốn đề cập đến những gì tôi vừa nói. Đầu tiên, tôi trình bày về nguyên nhân gây ô nhiễm không khí. Tiếp theo là tác hại của nó, và cuối cùng, tôi đề xuất một số giải pháp để bảo vệ không khí của chúng ta. Cảm ơn vì đã lắng nghe. Bây giờ là phần hỏi đáp.

2. Bài mẫu thuyết trình tiếng Anh về Tết Nguyên Đán

2.1 Tiếng Anh

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Vietnam is famous for its several holiday and festival, especially Tet holiday. It takes place from the first day of the first month of the lunar calendar until at least the third day. Although occurring in short period of time, it is believed to be the most important and popular holiday in Vietnam.
  • There are many special food are made so as to prepare for Tet meal such as: sticky square cake, Vietnamese sausage, sticky rice and jam. The food is thought to reflect Vietnam’s habit and custom as well as Vietnamese’s lifestyle. Besides, the meal has other dishes like fish, vegetable to show the hope for a successful and prosperous new year.
  • In term of customs, children’s receiving red envelop from the elder, visiting relative’s houses and going to church are popular activities. Giving lucky money is thought to bring children hope and health. Church is the symbol of peace; therefore, individual go there and pray for successive year. >> IELTS TUTOR lưu ý "TẤT TẦN TẬT" TỪ A ĐẾN Z TỪ VỰNG VỀ NĂM MỚI
  • Traditionally, the house is designed with peach flower in the North and Ochna integerrima in the south part of Vietnam. Besides, the house as well as town are clear, decorative and beautiful as all are ready to start a new year. People have cozy atmosphere and enjoy joyful time with their family’s members.
  • It’s high time for people living at different parts of country gathering and spending time together. Tet is a chance for one to come back home after many stress and pressure of studying and working environment. Tet is not simply a holiday, it is culture and habit of Vietnamese since its deep meaning is sacred and important. All in all, Tet includes not only joy but also long-standing event in people’s soul as it helps one grow up through experience.

2.2 Dịch

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Việt Nam lừng danh bởi một số lễ hội và kì nghỉ, đặc biệt là lễ Tết. Nó thường bắt đầu từ ngày 1 đến ngày 3 tháng Một âm lịch. Mặc dù diễn ra dưới thời gian ngắn, nó lại là kì nghỉ quan trọng và lừng danh của Việt Nam. Có rất nhiều món ăn đặc biệt được chế biến để chuẩn bị cho mâm cơm Tết như: Bánh chưng, chả giò, xôi và mứt.
  • Đồ ăn được tham quan như phản ảnh phong tục và tập quán cũng như cách sống của người Việt Nam. Ngoài ra, bữa ăn cũng có một số món ngon khác như cá, rau củ như để bày tỏ kỳ vọng về một năm mới thành công và thịnh vượng. Về tâp quán, con trẻ nhận bao lì xì từ người lớn, chúc tết nhà họ hàng và đi lễ chùa là một số hoạt động phổ biến.
  • Tiền lì xì được cho là mang đến kỳ vọng và sức khoẻ cho trẻ con. Chùa là biểu tượng của sự yên bình, bởi thế mọi người tới đây và cầu nguyện cho năm mới thành công. Theo truyền thống, mỗi nhà được trang trí với cây hoa đào tại miền Bắc và cây hoa mai tại miền Nam. Ngoài ra, nhà và đường cứ sạch sẽ, và đẹp đẽ bởi vì toàn bộ đều sẵn sang cho một năm mới. mọi người có không gian ấm cúng và khoảng thời gian vui vẻ với một số thành viên dưới gia đình.
  • Đây là thời điểm để mọi người sống tại mọi miền quốc gia sum họp và dành thời gian cho nhau. Tết là thời cơ để mọi người quay trở về nhà sau một số sức ép và căng thẳng từ môi trường học tập và làm việc. Tết không chỉ là một ngày lễ thông thường, nó là văn hoá và lối sống của người Việt bởi vì ý nghĩa sâu xa của nó rất thiêng liêng và quan trọng. Nhìn chung, Tết không chỉ mang lại niềm vui mà còn là ngày lễ lâu đời vì nó giúp con người trưởng thành qua một số trải nghiệm. >> IELTS TUTOR lưu ý Từ vựng topic NEW YEAR (năm mới) IELTS SPEAKING

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking