Return to site

Từ vựng & Cấu trúc trong thuyết trình tiếng Anh

· Advice

Bên cạnh PHÂN TÍCH ĐỀ THI THẬT TASK 1 (Complaint letter) NGÀY 04/8/2020 IELTS WRITING GENERAL MÁY TÍNH (kèm bài được sửa hs đi thi), IELTS TUTOR cung cấp thêm Từ vựng & Cấu trúc trong thuyết trình tiếng Anh

I. Cấu trúc trong thuyết trình tiếng Anh

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Một bài thuyết trình bằng tiếng Anh cơ bản sẽ có những phần sau đây:
    • Phần giới thiệu
    • Nội dung bài thuyết trình
    • Lời cảm ơn
    • Phần đặt câu hỏi và trả lời

1. Phần giới thiệu

IELTS TUTOR lưu ý, các bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau đây để bắt đầu cho bài thuyết trình của mình:

  • Good morning, ladies and gentlemens. (IELTS TUTOR giải thích: Chào buổi sáng quí ông/bà)

  • Good afternoon, everybody (IELTS TUTOR giải thích: Chào buổi chiều mọi người.)

  • Distinguished participants (IELTS TUTOR giải thích: Kính thưa quý vị). >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng động từ "distinguish" tiếng anh

  • Hi, everyone. I’m ... Good to see you all. (IELTS TUTOR giải thích: Chào mọi người, tôi là ... Rất vui được gặp mọi người)

  • I’m … , from ... (IELTS TUTOR giải thích: Tôi là …, đến từ … )

  • Let me introduce myself; my name is …, member of group ... (IELTS TUTOR giải thích: Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm...)

  • It’s a pleasure to welcome the President there. (IELTS TUTOR giải thích: Thật vinh hạnh được chào đón vị chủ tịch ở đây)

  • On behalf of ... Company. I’d like to welcome you. My name’s .... (IELTS TUTOR giải thích: Thay mặt công ty ... Chào mừng mọi người. Tên tôi là …)

2. Nội dung bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý, nội dung một bài thuyết trình tiếng Anh bao gồm những phần cơ bản sau đây:

  • Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình
  • Giới thiệu cấu trúc của bài thuyết trình
  • Thuyết trình
  • Kết thúc bài thuyết trình

2.1 Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý,

  • Today I am here to present to you about [topic]….(IELTS TUTOR giải thích: Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)

  • I would like to present to you [topic]….(IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn trình bày với các bạn về …)

  • As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(IELTS TUTOR giải thích: Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)

  • I am delighted to be here today to tell you about…(IELTS TUTOR giải thích: Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…). >> IELTS TUTOR lưu ý Phân biệt "delightful" & "delighted" tiếng anh

  • I plan to say a few words about… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi dự định nói vài lời về…)

  • I’m going to talk about… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ nói về…)

  • The subject of my talk is… (IELTS TUTOR giải thích: Chủ đề cuộc nói chuyện của tôi là…)

2.2 Giới thiệu cấu trúc của bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • My presentation is divided into x parts. (IELTS TUTOR giải thích: Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần.)

  • I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)

  • My talk will be in three parts. (IELTS TUTOR giải thích: Bài nói của tôi gồm 3 phần)

  • I’ve divided my presentation into three parts. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi chia bài thuyết trình của mình thành 3 phần)

    • In the first part… (IELTS TUTOR giải thích: Phần đầu là…)

    • Then in the second part… (IELTS TUTOR giải thích: Sau đó tại phần giữa…)

    • Finally, I’ll go on to talk about… (IELTS TUTOR giải thích: Phần cuối tôi sẽ nói về…)

  • I’ll start with…then…next…finally… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi bắt đầu với…sau đó là…tiếp theo đến…cuối cùng là…)

2.3 Thuyết trình

2.3.1 Cấu trúc dẫn nhập

IELTS TUTOR lưu ý:

  • I’ll start with some general information about … (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)

  • I’d just like to give you some background information about… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)

  • As you are all aware / As you all know…(IELTS TUTOR giải thích: Như các bạn đều biết…)

  • So, first… (IELTS TUTOR giải thích: Vì vậy, đầu tiên là…)

  • To begin with… (IELTS TUTOR giải thích: Hãy bắt đầu với…)

  • Now I’d like to look at…(IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi muốn xem xét…)

2.3.2 Cấu trúc chuyển ý trong bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Now let’s move to / turn to the first part of my talk which is about… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ, hãy chuyển sang phần đầu của bài trình bày, về vấn đề…)

  • This leads me to my next point…(IELTS TUTOR giải thích: Điều này dẫn tôi đến vấn đề kế tiếp…)

  • That completes/concludes… (IELTS TUTOR giải thích: Đó là kết thúc/ kết luận về…)

  • That’s all I want to say (IELTS TUTOR giải thích: Đó là những gì tôi muốn nói)

  • Ok, I’ve explained how… (IELTS TUTOR giải thích: Được rồi, tôi sẽ trình bày về…)

  • So now we come to the next point, which is… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần tiếp theo, về…)

  • Now I want to describe… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi muốn miêu tả về…)

  • Let’s turn to the next issue… (IELTS TUTOR giải thích: Hãy đến với vấn đề tiếp theo). >> IELTS TUTOR lưu ý Từ vựng topic Social issues IELTS

  • I’d now like to change direction and talk about… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi muốn thay đổi định hướng và nói về…)

  • Now we’ll move on to… (IELTS TUTOR giải thích: Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)

  • Let me turn now to… (IELTS TUTOR giải thích: Để thôi chuyển tới phần…)

  • Next… (IELTS TUTOR giải thích: Tiếp theo…)

  • Let’s look now at…(IELTS TUTOR giải thích: Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

2.3.3 Cấu trúc thu hút sự tập trung của người nghe

IELTS TUTOR lưu ý:

  • I’m going to let you in on a secret… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sẽ nói cho bạn về một bí mật…)

  • You may already know this, but just in case you don’t… (IELTS TUTOR giải thích: Có thể bạn đã biết về nó, nhưng trong trường hợp bạn chưa, thì…)

  • Because time is tight, you may want to consider. (IELTS TUTOR giải thích: Vì thời gian eo hẹp, bạn có thể muốn xem xét…)

  • Here’s what’s most important about this for you. (IELTS TUTOR giải thích: Đây là phần quan trọng nhất dành cho bạn)

  • Why you need to know bout… (IELTS TUTOR giải thích: Tại sao bạn nên biết về…)

  • Let me bottom-line this for you. (IELTS TUTOR giải thích: Hãy để tôi gạch dưới điều này cho bạn)

  • You may want to write this next part down. (IELTS TUTOR giải thích: Bạn có thể muốn ghi chép phần tiếp theo)

  • If you’re only going to remember one thing, it should be… (IELTS TUTOR giải thích: Nếu bạn chỉ muốn ghi nhớ một điều, điều đó nên là…). >> IELTS TUTOR lưu ý Paraphrase từ "remember/recall" tiếng anh

  • If you’re only going to do one thing, it should be… (IELTS TUTOR giải thích: Nếu bạn chỉ muốn làm một thứ, điều đó hãy là…)

2.3.4 Cấu trúc yêu cầu người nghe

IELTS TUTOR lưu ý:

  • This graph shows you about… (IELTS TUTOR giải thích: Đồ thị này cho bạn thấy về…)

  • Take a look at this…(IELTS TUTOR giải thích: Hãy xem cái này…)

  • If you look at this, you will see…(IELTS TUTOR giải thích: Nếu bạn nhìn vào đó, bạn sẽ thấy…)

  • This chart illustrates the figures… (IELTS TUTOR giải thích: Biểu đồ này minh họa các số liệu về…)

  • This graph gives you a breakdown of… (IELTS TUTOR giải thích: Biểu đồ này cung cấp cho bạn về…)

2.3.5 Làm gì khi bạn thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình?

IELTS TUTOR lưu ý, Khi bạn cảm thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình thì hãy diễn đạt lại những gì bạn đã nói:

  • Let me just say that in another way. (IELTS TUTOR giải thích: Để tôi nói theo cách khác.)

  • Perhaps I can rephrase that. (IELTS TUTOR giải thích: Có lẽ tôi sẽ diễn đạt lại điều đó.)

  • Put another way, this means… (IELTS TUTOR giải thích: Nói cách khác, điều này có nghĩa…) >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng danh từ "means" tiếng anh

  • What I mean to say is… (IELTS TUTOR giải thích: Những gì tôi muốn nói là…)

  • Can’t remember the word? (IELTS TUTOR giải thích: Không thể nhớ ngay được phải không ạ?)

2.3.6 Lưu ý về giọng khi thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý, đừng nói bằng giọng đều đều vì sẽ làm cho người nghe buồn ngủ. Bằng cách thay đổi tốc độ và giọng điệu, bạn sẽ có thể duy trì sự chú ý của khán giả. Nhấn mạnh các từ khóa và tạm dừng đúng lúc – thường là giữa các ý tưởng trong một câu.

  • IELTS TUTOR xét ví dụ:
    • The first strategy involves getting to know our market (ngừng) and finding out what they want. (ngừng) Customer surveys (ngừng) as well as staff training (ngừng) will help us do this.

2.4 Kết thúc bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Well, I’ve told you about… (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)

  • That’s all I have to say about… (IELTS TUTOR giải thích: Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)

  • We’ve looked at… (IELTS TUTOR giải thích: Chúng ta vừa xem qua phần …)

  • I’d like to conclude by… (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn kết luật lại bằng cách …)

  • Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính một lần nữa.)

  • To conclude,… (IELTS TUTOR giải thích: Để kết luận,…). >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng từ "conclude" tiếng anh

  • Now, to sum up… (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ, để tổng hợp…)

  • So let me summarise/recap what I’ve said. (IELTS TUTOR giải thích: Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.)

  • Finally, may I remind you of some of the main points we’ve considered. (IELTS TUTOR giải thích: Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã xem xét.)

  • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about… (IELTS TUTOR giải thích: Điều đó đã kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…)

  • Well, that’s about it for now. We’ve covered… (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, giờ là phần kết luận. Chúng ta đã nói được…)

  • So, that was our marketing strategy. In brief, we… (IELTS TUTOR giải thích: Vậy nên, đó là chiến lược tiếp thị của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…)

  • To summarise, I… (IELTS TUTOR giải thích: Tóm lại, tôi…)

  • In conclusion, my recommendations are… (IELTS TUTOR giải thích: Để kết thúc, kiến nghị của tôi là…)

  • I therefore suggest/propose/recommend the following strategy. (IELTS TUTOR giải thích: Vì vậy tôi đề nghị / đề xuất / giới thiệu chiến lược sau.)

  • I’d like to end by emphasizing the main points. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn kết thúc bằng cách nhấn mạnh những điểm chính)

  • Okay, that ends the third part of my talk. (IELTS TUTOR giải thích: Đã kết thúc phần trình bày thứ 3 của tôi)

  • I’d like to end with a summary of the main points. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi muốn kết thúc với một bản tóm tắt các điểm chính)

  • Well, I’ve covered the points that I needed to present today. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi đã bao quát các điểm mà tôi cần trình bày hôm nay)

3. Lời cảm ơn

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Thank you for listening / for your attention. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)

  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)

  • Well that’s it from me. Thanks very much. (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.). >> IELTS TUTOR lưu ý Cách dùng & Paraphrase từ "very" tiếng anh

  • Many thanks for your attention. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)

  • May I thank you all for being such an attentive audience. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

  • I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi cảm ơn bạn vì đã dành thời gian lắng nghe bài thuyết trình của tôi.)

  • Many thanks for coming. (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn rất nhiều vì đã đến)

4. Phần đặt câu hỏi và trả lời

4.1 Đặt câu hỏi mời thảo luận

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Now we have half an hour for questions and discussion. (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ chúng ta có nửa giờ để đặt câu hỏi và thảo luận)

  • So, now I’d be very interested to hear your comments. (IELTS TUTOR giải thích: Bây giờ tôi rất háo hức để nghe bình luận của các bạn)

  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (IELTS TUTOR giải thích: Và nếu bây giờ có câu hỏi nào, tôi rất sẵn lòng để giải đáp chúng)

  • Now I'll try to answer any questions you may have. (IELTS TUTOR giải thích: Giờ tôi sẽ cố gắng trả lời mọi câu hỏi của quý vị đặt ra.)

  • Can I answer any questions? (IELTS TUTOR giải thích: Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?)

  • Are there any questions? (IELTS TUTOR giải thích: Có câu hỏi nào không ạ?)

  • Do you have any questions? (IELTS TUTOR giải thích: Quý vị có câu hỏi nào không?)

  • Are there any final questions? (IELTS TUTOR giải thích: Còn câu hỏi cuối nào không?)

  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (IELTS TUTOR giải thích: Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi vui lòng giải đáp hết.)

  • I'd be glad to answer any questions you might have. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra.). >> IELTS TUTOR lưu ý Phân biệt May – might (có lẽ)

4.2 Trả lời câu hỏi

4.2.1 Cấu trúc trả lời

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Thank you for your question/comment, in my opinion/as far as I know/from my point of view… (IELTS TUTOR giải thích: Cảm ơn câu hỏi/bình luận của bạn, theo quan điểm của tôi/theo hiểu biết của tôi/từ quan điểm của tôi…)

  • That’s a rather difficult question to answer here – it might require more research. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một câu hỏi khó có thể trả lời ở đây, có thể đòi hỏi phải nghiên cứu thêm nữa) (dùng khi bạn không muốn/không thể trả lời câu hỏi ngay lập tức)

  • It’s an interesting point, but I am not sure whether I completly agree with you on that (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một điểm thật thú vị, nhưng tôi không chắc là tôi hoàn toàn đồng ý với anh về điều đó) (Không đồng tình với nhận xét của khán giả). >> IELTS TUTOR lưu ý Paraphrase "interesting"(Diễn đạt "thú vị" tiếng anh)

  • I have mentioned it in my talk. Thank you for pointing that out. (IELTS TUTOR giải thích: Đã nói đến trong bài rồi, không giải thích thêm nữa)

4.2.2 Cấu trúc kiểm tra xem người hỏi đã hài lòng với câu trả lời chưa

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Does this answer your question? (IELTS TUTOR giải thích: Đây có phải là câu trả lời của anh không)

  • Do you follow what I am saying? (IELTS TUTOR giải thích: Anh có theo kịp những gì tôi nói không?)

  • I hope this explains the situation for you. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi hy vọng câu trả lời này giải thích tình huống của anh.)

  • I hope this was what you wanted to hear! (IELTS TUTOR giải thích: Tôi hy vọng câu trả lời này là những gì anh muốn nghe!)

4.2.3 Làm gì nếu bạn không biết trả lời

IELTS TUTOR lưu ý, Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy nói bạn không biết. Tốt hơn nên thừa nhận không biết điều gì hơn là đoán mò và có thể nói sai. Bạn có thể dùng những mẫu sau:

  • That’s an interesting question. I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get back to you later with an answer. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một câu hỏi thú vị. Thực ra tôi không thể trả lời câu hỏi này ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cố đưa ra câu trả lời cho câu hỏi này sau.)

  • I’m afraid I’m unable to answer that at the moment. Perhaps I can get back to you later. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi e là tôi không thể giải đáp ngay lúc này. Có lẽ tôi có thể quay trở lại với anh sau.)

  • Good question. I really don’t know! What do you think? (IELTS TUTOR giải thích: Câu hỏi hay đấy. Tôi thực sự không biết! Anh nghĩ sao?) >> IELTS TUTOR lưu ý DIỄN ĐẠT "GIỎI LÀM VIỆC GÌ" (good at sth) TIẾNG ANH

  • That’s a very good question. However, we don’t have any figures on that, so I can’t give you an accurate answer.Đó là một câu hỏi rất hay. (IELTS TUTOR giải thích: Tuy nhiên, chúng tôi không có số liệu nào về vấn đề đó cả, vì vậy tôi không thể đưa ra lời giải đáp chính xác cho anh được.)

  • Unfortunately, I’m not the best person to answer that. (IELTS TUTOR giải thích: Thật không may, tôi không phải là người giỏi nhất để trả lời câu hỏi đó.)

III.Một số tips để bài thuyết trình tiếng Anh của bạn hoàn hảo hơn

1. Có kế hoạch cho bài thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Trước tiên, hãy tìm kiếm tất cả các thông tin liên quan đến chủ đề bài thuyết trình và chắt lọc những thông tin thuyết phục cũng như số liệu thực tế. Sau đó, từ góc nhìn của mình và những ý kiến tổng hợp được, bạn bắt đầu lên dàn ý cho bài thuyết trình, với những ý chính – phụ được phân tách rõ ràng. Bạn nên viết chúng ra giấy hoặc ứng dụng ghi chú, rồi chọn lọc và sắp xếp ý sao cho phù hợp và dễ hiểu.
  • Trong quá trình chuẩn bị, nếu thời gian không quá gấp rút và cuộc họp không diễn ra trong thời gian quá ngắn, bạn nên chuẩn bị một bài thuyết trình tiếng Anh bằng Powerpoint, Canva, hoặc Prezi… với những slide gồm hình ảnh và video, biểu đồ hấp dẫn.

2. Luyện tập trước khi thuyết trình

IELTS TUTOR lưu ý: